bút đàm

bút đàm

Hai nhà văn tiến hành một cuộc bút đàm thú vị trên tạp chí.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Việc trao đổi, trò chuyện bằng cách viết chữ: "bút đàm" chỉ hình thức giao tiếp, thảo luận giữa hai hay nhiều người thông qua việc viết ra giấy (hoặc trên các bề mặt khác) thay vì nói trực tiếp.
    • Cuộc nói chuyện được thực hiện bằng văn bản: "bút đàm" cũng có thể chỉ chính cuộc trao đổi, đối thoại cụ thể được diễn ra bằng chữ viết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ông ấy bị khiếm thính, chúng tôi thường trò chuyện qua hình thức bút đàm. (Do ông ấy không nghe được, chúng tôi hay trao đổi bằng cách viết ra giấy.)
    • Cuộc bút đàm giữa hai nhà văn đã được xuất bản thành sách. (Những trao đổi bằng văn bản giữa hai nhà văn đã được in thành một cuốn sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bút đàm trực tuyến": trao đổi, trò chuyện bằng chữ viết thông qua các ứng dụng, diễn đàn trên internet.
    • Trong các nhóm học, bút đàm trực tuyến phương thức thảo luận chính. (Việc thảo luận trong nhóm chủ yếu được thực hiện qua việc chữ trên mạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Đối thoại (danh từ): cuộc nói chuyện, trao đổi ý kiến giữa hai hay nhiều ngườicó thể bằng lời nói hoặc văn bản.
  • Thư từ (danh từ): việc trao đổi thông tin, tình cảm qua thư tín.
Từ đồng nghĩa
  • Văn đàm: cuộc nói chuyện, thảo luận bằng văn bản.
  • Đàm thoại bằng văn bản: giao tiếp thông qua chữ viết.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "bút đàm" thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc khi mô tả một hình thức giao tiếp đặc thù (như với người khiếm thính). Trong đời sống hiện đại, khái niệm này có thể mở rộng để chỉ các cuộc trò chuyện qua tin nhắn văn bản.